學華語Kaori Dict

沙土

shā

ㄕㄚ ㄊㄨˇ

SA THỔ

例句Câu ví dụ

  • 1

    活潑金屬著火了要用沙土蓋滅。

    huópo jīnshǔ zháohuǒ le yào yòng shātǔ gài miè。

    Kim loại hoạt tính cháy phải dùng cát để dập lửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沙土 nghĩa là gì? · Kaori Dict