學華語Kaori Dict

沙坑

shākēng

ㄕㄚ ㄎㄥ

SA KHANH

  1. 1.hố cát
  2. 2.hố nhảy xa (điền kinh)
  3. 3.bẫy cát, bunker (golf)

例句Câu ví dụ

  • 1

    昨晚下大雨,沙坑變成小水池,明天大概不能用了。

    zuówǎn xià dàyǔ, shākēng biànchéng xiǎo shuǐchí, míngtiān dàgài bùnéng yòng le。

    Tối qua mưa lớn, sân cát trở thành ao nhỏ, ngày mai có lẽ không thể sử dụng được.

  • 2

    今天體育課練習跳遠,老師叫我們輪流在沙坑邊等待。

    jīntiān tǐyù kè liànxí tiàoyuǎn, lǎoshī jiào wǒmen lúnliú zài shākēng biān děngdài。

    Hôm nay tiết thể dục luyện tập nhảy xa, cô giáo bảo chúng tôi lần lượt đứng chờ bên cạnh sân cát.

  • 3

    小明一個助跑,跳進沙坑裡整整四公尺遠,破了班上紀錄!

    xiǎo Míng yīge zhùpǎo, tiàojìn shākēng lǐ zhěngzhěng sì gōngchǐ yuǎn, pò le bānshàng jìlù!

    Tiểu Minh chỉ một bước nhảy, nhảy vào sân cát cách khoảng bốn mét, phá kỷ lục lớp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沙坑 nghĩa là gì? · Kaori Dict