沙茶
shāchá
[ㄕㄚ ㄔㄚˊ]
SA TRÀ
- 1.sốt sa tế (sốt đậu phộng cay), cũng được viết là sate

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.