- 1.tu sĩ (tiếng Phạn: Sramana, ban đầu chỉ vùng Bắc Ấn Độ)
- 2.tu sĩ Phật giáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.