例句Câu ví dụ
- 1
我的手機沒電了。
wǒ de shǒujī méidiàn le。
Điện thoại của tôi hết pin
- 2
電池沒電了。
diànchí méidiàn le。
Pin đã hết điện
- 3
我的電池沒電了。
wǒ de diànchí méidiàn le。
Pin của tôi đã hết điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.
