學華語Kaori Dict

沒電

giản thể: 没电

méidiàn

ㄇㄟˊ ㄉㄧㄢˋ

MỘT ĐIỆN

  1. 1.hết pin
  2. 2.hết điện
  3. 3.chết (pin)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的手機沒電了。

    wǒ de shǒujī méidiàn le。

    Điện thoại của tôi hết pin

  • 2

    電池沒電了。

    diànchí méidiàn le。

    Pin đã hết điện

  • 3

    我的電池沒電了。

    wǒ de diànchí méidiàn le。

    Pin của tôi đã hết điện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没电 nghĩa là gì? · Kaori Dict