學華語Kaori Dict

ㄐㄩˇ

TRỞ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很沮喪。

    tā hěn jǔsàng。

    Anh ấy rất buồn

  • 2

    湯姆看起來很沮喪。

    Tāngmǔ kànqǐlai hěn jǔsàng。

    Tom trông rất buồn

  • 3

    他被丟在火星上,感到非常沮喪。

    tā bèi diū zài huǒxīng shàng, gǎndào fēicháng jǔsàng。

    Hắn bị bỏ lại trên sao hỏa, cảm thấy rất thất vọng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沮 nghĩa là gì? · Kaori Dict