學華語Kaori Dict

河岸

àn

ㄏㄜˊ ㄢˋ

HÀ NGẠN

例句Câu ví dụ

  • 1

    右邊河岸很陡。

    yòubian héàn hěn dǒu。

    Bờ sông bên phải rất dốc.

  • 2

    部落成員沿著河岸定居了。

    bùluò chéngyuán yánzhe héàn dìngjū le。

    Nhân dân của bộ lạc đã định cư dọc theo bờ sông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

河岸 nghĩa là gì? · Kaori Dict