學華語Kaori Dict

河水

shuǐ

ㄏㄜˊ ㄕㄨㄟˇ

HÀ THUỶ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條河水流湍急。

    zhè tiáo héshuǐ liú tuānjí。

    Sông này chảy rất nhanh

  • 2

    湯姆掉進了冰冷的河水里。

    Tāngmǔ diào jìn le bīnglěng de héshuǐ lǐ。

    Tom đã rơi xuống sông nước lạnh

  • 3

    颱風造成了河水氾濫。

    táifēng zàochéng le héshuǐ fànlàn。

    Bão lũ đã gây ngập lụt sông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

河水 nghĩa là gì? · Kaori Dict