學華語Kaori Dict

河面

miàn

ㄏㄜˊ ㄇㄧㄢˋ

HÀ DIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    城市的霓虹映在河面上,泛著一層藍藍的光。

    chéngshì de níhóng yìng zài hémiàn shàng, fàn zhe yīcéng lán lán de guāng。

    Ánh sáng neon của thành phố phản chiếu trên mặt nước sông, tỏa ra một lớp ánh sáng xanh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

河面 nghĩa là gì? · Kaori Dict