例句Câu ví dụ
- 1
城市的霓虹映在河面上,泛著一層藍藍的光。
chéngshì de níhóng yìng zài hémiàn shàng, fàn zhe yīcéng lán lán de guāng。
Ánh sáng neon của thành phố phản chiếu trên mặt nước sông, tỏa ra một lớp ánh sáng xanh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
