例句Câu ví dụ
- 1
壓力越低,沸點越低。
yālì yuè dī, fèidiǎn yuè dī。
Áp suất càng thấp, điểm sôi càng thấp
- 2
壓力低了,沸點就低。
yālì dī le, fèidiǎn jiù dī。
Áp suất thấp, điểm sôi cũng thấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
