學華語Kaori Dict

沸點

giản thể: 沸点

fèidiǎn

ㄈㄟˋ ㄉㄧㄢˇ

PHÍ ĐIỂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    壓力越低,沸點越低。

    yālì yuè dī, fèidiǎn yuè dī。

    Áp suất càng thấp, điểm sôi càng thấp

  • 2

    壓力低了,沸點就低。

    yālì dī le, fèidiǎn jiù dī。

    Áp suất thấp, điểm sôi cũng thấp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沸点 nghĩa là gì? · Kaori Dict