例句Câu ví dụ
- 1
我們有情況了。
wǒmen yǒuqíng kuàng le。
Chúng tôi có chuyện rồi
- 2
他們說情況只是暫時的。
tāmen shuōqíng kuàng zhǐshì zànshí de。
Họ nói tình hình chỉ là tạm thời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 況HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!
