同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 泊BẠC (泊) – đậu thuyền: Con thuyền nằm trên nước (氵) lặng trắng xóa (白) sương — thả neo ĐẬU bến, phiêu BẠC nơi bến nước.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
