學華語Kaori Dict

泛起

fàn

ㄈㄢˋ ㄑㄧˇ

PHIẾM KHỞI

  1. 1.xuất hiện
  2. 2.nổi lên
  3. 3.lộ ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    海面上泛起柔和的波浪。

    hǎimiàn shàng fànqǐ róuhé de bōlàng。

    Trên mặt biển nổi sóng nhẹ nhàng

  • 2

    拉巴河水又再度泛起了白浪。

    lā Bā héshuǐ yòu zàidù fànqǐ le bái làng。

    Sông Lába lại nổi lên những con sóng trắng

  • 3

    南風徐徐,海面泛起一層金色的波光。

    nán fēng xúxú, hǎimiàn fànqǐ yīcéng jīnsè de bōguāng。

    Gió nam thổi nhẹ, mặt biển lấp lánh ánh vàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泛起 nghĩa là gì? · Kaori Dict