例句Câu ví dụ
- 1
海面上泛起柔和的波浪。
hǎimiàn shàng fànqǐ róuhé de bōlàng。
Trên mặt biển nổi sóng nhẹ nhàng
- 2
拉巴河水又再度泛起了白浪。
lā Bā héshuǐ yòu zàidù fànqǐ le bái làng。
Sông Lába lại nổi lên những con sóng trắng
- 3
南風徐徐,海面泛起一層金色的波光。
nán fēng xúxú, hǎimiàn fànqǐ yīcéng jīnsè de bōguāng。
Gió nam thổi nhẹ, mặt biển lấp lánh ánh vàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
