例句Câu ví dụ
- 1
你知道如果你把泡菜插入電源插座,它會發光並且發出嗡嗡的聲音嗎?
nǐ zhīdào rúguǒ nǐ bǎ pàocài chārù diànyuánchāzuò, tā huì fāguāng bìngqiě fāchū wēngwēng de shēngyīn ma?
Bạn có biết nếu bạn cắm củ dưa chua vào ổ cắm điện, nó sẽ phát sáng và phát ra tiếng嗡嗡 không?
- 2
這次任務充滿了里程碑:這將是韓國女性首次進入太空軌道,也是代表韓國的蒜味辣白菜——「泡菜」,第一次出現在零重力餐桌上。
zhè cì rènwu chōngmǎn le lǐchéngbēi: zhè jiāng shì Hánguó nǚxìng shǒucì jìnrù tàikōng guǐdào, yě shì dàibiǎo Hánguó de suànwèi làbáicài — — 「 pàocài 」, dìyīcì chūxiàn zài líng zhònglì cānzhuō shàng。
Lần nhiệm vụ này đầy dấu mốc: đây sẽ là lần đầu tiên một phụ nữ người Hàn Quốc bước vào quỹ đạo không gian, đồng thời cũng là lần đầu tiên món kim chi - món dưa chua cay, thơm tỏi tiêu biểu cho Hàn Quốc - xuất hiện trên bàn ăn trong môi trường không trọng lực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
