學華語Kaori Dict

波斯尼亞

giản thể: 波斯尼亚

ㄅㄛ ㄙ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ

BA TƯ NI Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    “你表弟是哪國人?”“波斯尼亞人。”

    “ nǐ biǎodì shì nǎ guórén? ” “ Bōsīníyà rén。 ”

    Bạn hỏi: 'Em trai anh là người quốc gia nào?' Anh trả lời: 'Người Bosnia.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波斯尼亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict