學華語Kaori Dict

淚腺

giản thể: 泪腺

lèixiàn

ㄌㄟˋ ㄒㄧㄢˋ

LỆ TUYẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    曾經淚腺比較發達,過了40之後就沒那麼靈敏了。

    céngjīng lèixiàn bǐjiào fādá, guò le 4 0 zhīhòu jiù méi nàme língmǐn le。

    Trước đây tuyến lệ phát triển hơn, nhưng sau 40 tuổi thì không còn nhạy cảm như trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泪腺 nghĩa là gì? · Kaori Dict