學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
泰瑟爾島
泰瑟爾島
giản thể:
泰瑟尔岛
Tài
sè
ěr
Dǎo
[ㄊㄞˋ ㄙㄜˋ ㄦˇ ㄉㄠˇ]
THÁI SẮT NHĨ ĐẢO
1.
Đảo Texel, Hà Lan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
島
dǎo
đảo
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
島嶼
dǎoyǔ
đảo
半島
bàndǎo
bán đảo
泰斗
tàidǒu
cây đại thụ
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
寶島
Bǎodǎo
Đảo Đài Loan
逐字解
Từng chữ trong từ
泰
thái
lớn, cao quý, ưu tú
瑟
sắt
dụng cụ âm nhạc dây lớn
爾
nhĩ, nhãi
anh
島
đảo
đảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
泰瑟尔岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict