學華語Kaori Dict

洋娃娃

yángwa

ㄧㄤˊ ㄨㄚˊ ㄨㄚ˙

DƯƠNG OA OA

  1. 1.búp bê (kiểu dáng phương Tây)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他送她一個洋娃娃。

    tā sòng tā yīge yángwáwa。

    Anh ấy tặng cô ấy một búp bê

  • 2

    女孩凝視著洋娃娃。

    nǚhái níngshì zhe yángwáwa。

    Cô gái đang nhìn chăm chăm vào búp bê

  • 3

    我妹妹正在玩洋娃娃。

    wǒ mèimei zhèngzài wán yángwáwa。

    Em gái tôi đang chơi với búp bê

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋娃娃 nghĩa là gì? · Kaori Dict