例句Câu ví dụ
- 1
他送她一個洋娃娃。
tā sòng tā yīge yángwáwa。
Anh ấy tặng cô ấy một búp bê
- 2
女孩凝視著洋娃娃。
nǚhái níngshì zhe yángwáwa。
Cô gái đang nhìn chăm chăm vào búp bê
- 3
我妹妹正在玩洋娃娃。
wǒ mèimei zhèngzài wán yángwáwa。
Em gái tôi đang chơi với búp bê
他送她一個洋娃娃。
tā sòng tā yīge yángwáwa。
Anh ấy tặng cô ấy một búp bê
女孩凝視著洋娃娃。
nǚhái níngshì zhe yángwáwa。
Cô gái đang nhìn chăm chăm vào búp bê
我妹妹正在玩洋娃娃。
wǒ mèimei zhèngzài wán yángwáwa。
Em gái tôi đang chơi với búp bê