學華語Kaori Dict

洗錢

giản thể: 洗钱

qián

ㄒㄧˇ ㄑㄧㄢˊ

TẨY TIỀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些指控令人震驚:洗錢、逃稅和妨礙司法公正。

    zhèxiē zhǐkòng lìngrén zhènjīng : xǐqián、 táoshuì hé fángài sīfǎ gōngzhèng。

    Những cáo buộc này thật sốc: rửa tiền, trốn thuế và cản trở công lý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗錢 nghĩa là gì? · Kaori Dict