例句Câu ví dụ
- 1
這些指控令人震驚:洗錢、逃稅和妨礙司法公正。
zhèxiē zhǐkòng lìngrén zhènjīng : xǐqián、 táoshuì hé fángài sīfǎ gōngzhèng。
Những cáo buộc này thật sốc: rửa tiền, trốn thuế và cản trở công lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
