例句Câu ví dụ
- 1
我早上不洗頭。
wǒ zǎoshang bù xǐtóu。
Tôi không gội đầu vào sáng
- 2
我還沒有洗頭。
wǒ hái méiyǒu xǐtóu。
Tôi chưa gội đầu.
- 3
我沒洗頭發。
wǒ méi xǐtóu fā。
Tôi chưa gội đầu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
