學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洛希爾
洛希爾
giản thể:
洛希尔
Luò
xī
ěr
[ㄌㄨㄛˋ ㄒㄧ ㄦˇ]
LẠC HY NHĨ
1.
Rothschild (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
希望
xīwàng
hy vọng
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
爾後
ěrhòu
từ đó về sau
莞爾
wǎněr
(văn học) cười mỉm
尒
ěr
biến thể của 爾|尔[er3]
希
xī
hy vọng
逐字解
Từng chữ trong từ
洛
lạc, rặc
sông ở tỉnh Sơn Tây
希
hy, hơi
hiếm
爾
nhĩ, nhãi
anh
記憶技巧
Mẹo nhớ
希
HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洛希尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict