學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洞泄
洞泄
dòng
xiè
[ㄉㄨㄥˋ ㄒㄧㄝˋ]
ĐỘNG TIẾT
1.
tiêu chảy lỵ (Đông y)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洞
dòng
hang
漏洞
lòudòng
rò rỉ
發洩
fāxiè
trút, phát ra ngoài (cảm xúc)
洩漏
xièlòu
tiết lộ; rò rỉ (thông tin)
宣洩
xuānxiè
thoát nước (bằng cách dẫn nước đi)
洩氣
xièqì
rò rỉ (khí)
洩
xiè
(hình thức kết hợp) rò ra; xả ra; (nghĩa bóng) tiết lộ
泄露
xièlù
rò rỉ (thông tin); tiết lộ
逐字解
Từng chữ trong từ
洞
động, đọng
hang động, hốc
泄
tiết, tướt, dáy
rò rỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
東協
DōngXié
viết tắt của 東南亞國協|东南亚国协[Dong1 nan2 ya4 Guo2 Xie2]
東協
Dōngxié
ASEAN (tên viết tắt của 南亞國協|东南亚国协[Dong1 nan2 ya4 Guo2 Xie2])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洞泄 nghĩa là gì? · Kaori Dict