學華語Kaori Dict

津塔

Jīn

ㄐㄧㄣ ㄊㄚˇ

TÂN THÁP

  1. 1.Tháp Jin
  2. 2.viết tắt của Trung tâm Tài chính Thế giới Thiên Tân 天津環球金融中心|天津环球金融中心[Tian1 jin1 Huan2 qiu2 Jin1 rong2 Zhong1 xin1], tòa nhà chọc trời còn gọi là Tháp Thiên Tân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

津塔 nghĩa là gì? · Kaori Dict