學華語Kaori Dict

金塔

Jīn

ㄐㄧㄣ ㄊㄚˇ

KIM THÁP

  1. 1.huyện Jinta ở Tửu Tuyền 酒泉, Cam Túc

例句Câu ví dụ

  • 1

    第一臺麥金塔電腦於 1984 年發布。

    dìyī tái Màijīntǎdiànnǎo yú 1 9 8 4 nián fābù。

    Máy tính Macintosh đầu tiên được phát hành vào năm 1984

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金塔 nghĩa là gì? · Kaori Dict