學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洩私憤
洩私憤
giản thể:
泄私愤
xiè
sī
fèn
[ㄒㄧㄝˋ ㄙ ㄈㄣˋ]
TIẾT TƯ PHẪN
1.
trút giận cá nhân
2.
hành động ác ý (đặc biệt trong tội phạm)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
私人
sīrén
riêng tư
憤怒
fènnù
tức giận
隱私
yǐnsī
bí mật
走私
zǒusī
buôn lậu
自私
zìsī
ích kỷ
私立
sīlì
tư nhân (công ty, trường học, v.v.)
私事
sīshì
việc cá nhân
無私
wúsī
vị tha
逐字解
Từng chữ trong từ
洩
tiết, dáy
rò rỉ, nhỏ giọt
私
tư
của riêng, cá nhân
憤
phẫn
ghét, tức giận
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洩私憤 nghĩa là gì? · Kaori Dict