學華語Kaori Dict

測驗

giản thể: 测验

yàn

ㄘㄜˋ ㄧㄢˋ

TRẮC NGHIỆM

HSK 7-9TOCFL 4V/N
  1. 1.bài kiểm tra
  2. 2.kiểm tra
  3. 3.LT:次[ci4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的測驗怎麼樣?

    nǐ de cèyàn zěnmeyàng?

    Thi của anh thế nào?

  • 2

    我們明天有個測驗。

    wǒmen míngtiān yǒu gě cèyàn。

    Chúng ta có một bài kiểm tra ngày mai

  • 3

    聰明的學生很快完成了測驗。

    cōngming de xuésheng hěn kuài wánchéng le cèyàn。

    Học sinh thông minh đã hoàn thành bài kiểm tra nhanh chóng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

测验 nghĩa là gì? · Kaori Dict