浩特
hàotè
[ㄏㄠˋ ㄊㄜˋ]
HẠO ĐẶC
- 1.trại du mục
- 2.thị trấn hoặc làng (tiếng Mông Cổ: khot)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
[ㄏㄠˋ ㄊㄜˋ]
HẠO ĐẶC
