學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浪蕩
浪蕩
giản thể:
浪荡
làng
dàng
[ㄌㄤˋ ㄉㄤˋ]
LÃNG ĐÃNG
1.
la cà
2.
đi lang thang
3.
phóng đãng
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
trụy lạc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
浪費
làngfèi
lãng phí
浪漫
làngmàn
lãng mạn
海浪
hǎilàng
sóng biển
波浪
bōlàng
sóng
流浪
liúlàng
lang thang
動盪
dòngdàng
biến thể của 動蕩|动荡[dong4 dang4]
風浪
fēnglàng
gió và sóng; nước động
空蕩蕩
kōngdàngdàng
trống rỗng; vắng vẻ
逐字解
Từng chữ trong từ
浪
lãng
sóng
蕩
đãng
ao, hồ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
啷當
lāngdāng
chẳng hạn
莨菪
làngdàng
cây cà độc dược
鋃鐺
lángdāng
xích sắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浪荡 nghĩa là gì? · Kaori Dict