學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塗敷
塗敷
giản thể:
涂敷
tú
fū
[ㄊㄨˊ ㄈㄨ]
ĐỒ PHU
1.
bôi
2.
trét
3.
thoa
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
dán (thuốc mỡ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
糊塗
hútu
mơ hồ
塗
tú
bôi (sơn,...)
敷
fū
phết
一塌糊塗
yītāhútu
hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ
敷衍
fūyǎn
triển khai (một chủ đề)
塗鴉
túyā
vẽ bậy
一敗塗地
yībàitúdì
nghĩa đen: thất bại, xác đầy mặt đất (thành ngữ)
涂
Tú
họ [Tu2]
逐字解
Từng chữ trong từ
塗
đồ
đắp, phủ, phết
敷
phu
rải ra, lan tỏa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
屠夫
túfū
người giết mổ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涂敷 nghĩa là gì? · Kaori Dict