學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潤膚膏
潤膚膏
giản thể:
润肤膏
rùn
fū
gāo
[ㄖㄨㄣˋ ㄈㄨ ㄍㄠ]
NHUẬN PHU CAO
1.
kem dưỡng ẩm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
皮膚
pífū
da
利潤
lìrùn
lợi nhuận
牙膏
yágāo
kem đánh răng
肌膚
jīfū
da
滋潤
zīrùn
ẩm ướt
紅潤
hóngrùn
hồng hào
潤
rùn
ẩm; bóng; mượt
濕潤
shīrùn
ẩm ướt
逐字解
Từng chữ trong từ
潤
nhuận, nhuần
mềm, ẩm
膚
phu
da
膏
cao, cáo
dầu mỡ, chất béo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
润肤膏 nghĩa là gì? · Kaori Dict