學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淨零
淨零
giản thể:
净零
jìng
líng
[ㄐㄧㄥˋ ㄌㄧㄥˊ]
TỊNH LINH
1.
khí thải ròng bằng không (phát thải carbon bằng không)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乾淨
gānjìng
sạch
零食
língshí
đồ ăn vặt
零下
língxià
dưới không
純淨水
chúnjìngshuǐ
nước tinh khiết
零錢
língqián
tiền thối
零件
língjiàn
bộ phận
一乾二淨
yīgānèrjìng
hoàn toàn (thành ngữ)
淨化
jìnghuà
lọc sạch
逐字解
Từng chữ trong từ
淨
tịnh
tinh khiết
零
linh, lênh
không
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
精靈
jīnglíng
linh hồn
竟陵
Jìnglíng
Jingling, tên cũ của Tianmen 天門|天门, Hồ Bắc
警鈴
jǐnglíng
chuông báo động
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
淨零 nghĩa là gì? · Kaori Dict