學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
竟陵
竟陵
Jìng
líng
[ㄐㄧㄥˋ ㄌㄧㄥˊ]
CÁNH LĂNG
1.
Jingling, tên cũ của Tianmen 天門|天门, Hồ Bắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
竟然
jìngrán
một cách bất ngờ
究竟
jiūjìng
đi đến tận cùng vấn đề
畢竟
bìjìng
sau tất cả
丘陵
qiūlíng
đồi núi
竟
jìng
một cách bất ngờ
竟敢
jìnggǎn
có sự cả gan
陵
líng
gò
乾陵
Qiánlíng
Lăng mộ Càn Lăng tại thành phố Hàm Dương 咸陽市|咸阳市 ở Thiểm Tây, nơi chôn cất hoàng đế thứ ba của nhà Đường Cao Tông 高宗 và nữ hoàng Võ Tắc Thiên 武則天|武则天
逐字解
Từng chữ trong từ
竟
cánh
cuối cùng, sau cùng, cuối cùng
陵
lăng
núi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
精靈
jīnglíng
linh hồn
淨零
jìnglíng
khí thải ròng bằng không (phát thải carbon bằng không)
警鈴
jǐnglíng
chuông báo động
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
竟陵 nghĩa là gì? · Kaori Dict