淫行
yínxíng
[ㄧㄣˊ ㄒㄧㄥˊ]
DÂM HÀNH
- 1.hành vi phóng đãng hoặc dâm ô
- 2.hành vi ngoại tình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.