學華語Kaori Dict

淵渟岳峙

giản thể: 渊渟岳峙

yuāntíng-yuèzhì

ㄩㄢ ㄊㄧㄥˊ ㄩㄝˋ ㄓˋ

UYÊN ĐÌNH NHẠC TRĨ

  1. 1.(thành ngữ) có phong thái điềm tĩnh nhưng uy nghiêm; có khí chất uy nghi

Cách đọc khác:yuāntíngyuèzhì淵渟岳峙 — (thành ngữ) vẻ ngoài bình tĩnh nhưng uy nghiêm; vẻ bề ngoài uy dũng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淵渟岳峙 nghĩa là gì? · Kaori Dict