- 1.tiến bộ từng bước
- 2.từng bước một
- 3.tiến lên (một cách chậm rãi)

例句Câu ví dụ
- 1
達爾文認為物種的進化是漸進的。
Dáěrwén rènwéi wùzhǒng de jìnhuà shì jiànjìn de。
Darwin cho rằng sự tiến hóa của loài là diễn ra dần dần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!