學華語Kaori Dict

漸進

giản thể: 渐进

jiànjìn

ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧㄣˋ

TIỆM TIẾN

TOCFL 6
  1. 1.tiến bộ từng bước
  2. 2.từng bước một
  3. 3.tiến lên (một cách chậm rãi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    達爾文認為物種的進化是漸進的。

    Dáěrwén rènwéi wùzhǒng de jìnhuà shì jiànjìn de。

    Darwin cho rằng sự tiến hóa của loài là diễn ra dần dần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渐进 nghĩa là gì? · Kaori Dict