學華語Kaori Dict

減價

giản thể: 减价

jiǎnjià

ㄐㄧㄢˇ ㄐㄧㄚˋ

GIẢM GIÁ

  1. 1.giảm giá
  2. 2.chiết khấu
  3. 3.hạ giá
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.việc giảm giá

例句Câu ví dụ

  • 1

    這場減價活動會持續三天,從今天開始。

    zhè chǎng jiǎnjià huódòng huì chíxù sān tiān, cóng jīntiān kāishǐ。

    Hoạt động giảm giá sẽ kéo dài ba ngày, bắt đầu từ hôm nay.

  • 2

    今天這點東西大減價,任憑你挑吧。

    jīntiān zhè diǎn dōngxi dà jiǎnjià, rènpíng nǐ tiāo ba。

    Hôm nay đồ này đang giảm giá mạnh, cứ chọn thoải mái đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

減價 nghĩa là gì? · Kaori Dict