學華語Kaori Dict

減稅

giản thể: 减税

jiǎnshuì

ㄐㄧㄢˇ ㄕㄨㄟˋ

GIẢM THUẾ

  1. 1.cắt giảm thuế
  2. 2.giảm thuế

例句Câu ví dụ

  • 1

    減稅常被用作刺激經濟的主要財政手段。

    jiǎnshuì cháng bèi yòngzuò cìjī jīngjì de zhǔyào cáizhèng shǒuduàn。

    Giảm thuế thường được sử dụng như một công cụ tài chính chính để kích thích kinh tế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

減稅 nghĩa là gì? · Kaori Dict