學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
減薪
減薪
giản thể:
减薪
jiǎn
xīn
[ㄐㄧㄢˇ ㄒㄧㄣ]
GIẢM TÂN
1.
cắt giảm lương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
減
jiǎn
hạ
減少
jiǎnshǎo
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
減肥
jiǎnféi
giảm cân
減輕
jiǎnqīng
giảm nhẹ
薪水
xīnshuǐ
lương
年薪
niánxīn
lương hàng năm
減免
jiǎnmiǎn
giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)
減壓
jiǎnyā
giảm áp lực
逐字解
Từng chữ trong từ
減
giảm
giảm, trừ, làm nhỏ đi
薪
tân
gỗ đốt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
艱辛
jiānxīn
gian khổ
堅信
jiānxìn
tin tưởng vững chắc
尖新
jiānxīn
mới mẻ
記憶技巧
Mẹo nhớ
薪
TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
減薪 nghĩa là gì? · Kaori Dict