- 1.tin tưởng vững chắc
- 2.không chút nghi ngờ

例句Câu ví dụ
- 1
我堅信他會幫我的。
wǒ jiānxìn tā huì bāng wǒ de。
Tôi hoàn toàn tin rằng anh ấy sẽ giúp tôi
- 2
他堅信他的汽車有些問題。
tā jiānxìn tā de qìchē yǒuxiē wèntí。
Anh ấy tin chắc rằng xe của anh ấy có vấn đề
- 3
我堅信他在商業界會有所作為。
wǒ jiānxìn tā zài shāngyè jiè huì yǒusuǒzuòwéi。
Tôi tin chắc anh ấy sẽ có thành công trong giới kinh doanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.