學華語Kaori Dict

堅信

giản thể: 坚信

jiānxìn

ㄐㄧㄢ ㄒㄧㄣˋ

KIÊN TÍN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.tin tưởng vững chắc
  2. 2.không chút nghi ngờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我堅信他會幫我的。

    wǒ jiānxìn tā huì bāng wǒ de。

    Tôi hoàn toàn tin rằng anh ấy sẽ giúp tôi

  • 2

    他堅信他的汽車有些問題。

    tā jiānxìn tā de qìchē yǒuxiē wèntí。

    Anh ấy tin chắc rằng xe của anh ấy có vấn đề

  • 3

    我堅信他在商業界會有所作為。

    wǒ jiānxìn tā zài shāngyè jiè huì yǒusuǒzuòwéi。

    Tôi tin chắc anh ấy sẽ có thành công trong giới kinh doanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堅信 nghĩa là gì? · Kaori Dict