湟水
Huángshuǐ
[ㄏㄨㄤˊ ㄕㄨㄟˇ]
HOÀNG THUỶ
- 1.sông Hoàng Thủy, thượng nguồn của sông Hoàng Hà 黃河|黄河[Huang2 He2], chảy qua Thanh Hải và Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.