學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
湮沒無聞
湮沒無聞
giản thể:
湮没无闻
yān
mò
wú
wén
[ㄧㄢ ㄇㄛˋ ㄨˊ ㄨㄣˊ]
YÊN MỘT VÔ VĂN
1.
rơi vào quên lãng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沒有
méiyǒu
không có
沒
méi
(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; không
沒關係
méiguānxi
không sao đâu
新聞
xīnwén
tin tức
聞
wén
nghe
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
沒事兒
méishìr
có thời gian rảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
湮
yên, nhân
chôn vùi, chìm, chặn
沒
một, mốt
không, chưa có
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
聞
văn
nghe
記憶技巧
Mẹo nhớ
沒
MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
湮没无闻 nghĩa là gì? · Kaori Dict