- 1.Yukawa (tên)
- 2.YUKAWA Hideki (1907-1988), nhà vật lý lý thuyết người Nhật và là người đoạt giải Nobel

例句Câu ví dụ
- 1
湯川博士在科學研究上起了很重要的作用。
Tāngchuān bóshì zài kēxuéyánjiū shàng qǐ le hěn zhòngyào de zuòyòng。
Tiến sĩ Tanakawa đã đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 湯THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.