學華語Kaori Dict

湯川

giản thể: 汤川

Tāngchuān

ㄊㄤ ㄔㄨㄢ

THANG XUYÊN

  1. 1.Yukawa (tên)
  2. 2.YUKAWA Hideki (1907-1988), nhà vật lý lý thuyết người Nhật và là người đoạt giải Nobel

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯川博士在科學研究上起了很重要的作用。

    Tāngchuān bóshì zài kēxuéyánjiū shàng qǐ le hěn zhòngyào de zuòyòng。

    Tiến sĩ Tanakawa đã đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湯川 nghĩa là gì? · Kaori Dict