學華語Kaori Dict

溫差

giản thể: 温差

wēnchā

ㄨㄣ ㄔㄚ

ÔN SAI

  1. 1.chênh lệch nhiệt độ

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天的溫差有點大。

    jīntiān de wēnchā yǒudiǎn dà。

    Sự chênh lệch nhiệt độ hôm nay khá lớn

  • 2

    這段時間晝夜溫差很大。

    zhè duàn shíjiān zhòuyè wēnchā hěn dà。

    Thời gian này chênh lệch nhiệt độ ngày đêm rất lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溫差 nghĩa là gì? · Kaori Dict