例句Câu ví dụ
- 1
今天的溫差有點大。
jīntiān de wēnchā yǒudiǎn dà。
Sự chênh lệch nhiệt độ hôm nay khá lớn
- 2
這段時間晝夜溫差很大。
zhè duàn shíjiān zhòuyè wēnchā hěn dà。
Thời gian này chênh lệch nhiệt độ ngày đêm rất lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
