學華語Kaori Dict

滾開

giản thể: 滚开

gǔnkāi

ㄍㄨㄣˇ ㄎㄞ

CỔN KHAI

  1. 1.sôi (chất lỏng)
  2. 2.nóng sôi
  3. 3.Cút đi!
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.Biến đi!
  2. 5.cút mẹ nó đi (thô tục)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你這個畜牲,給我滾開!

    nǐ zhège chùshēng, gěi wǒ gǔnkāi!

    Con quỷ, mau ra khỏi đây!

  • 2

    紅紅的火苗,滾開的水,越煮越有滋味。

    hóng hóng de huǒmiáo, gǔnkāi de shuǐ, yuè zhǔ yuè yǒu zīwèi。

    Ngọn lửa đỏ rực, nước sôi rực rỡ, nấu càng lâu càng đậm đà

  • 3

    滾開!

    gǔnkāi!

    Đi đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滚开 nghĩa là gì? · Kaori Dict