學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滾筒
滾筒
giản thể:
滚筒
gǔn
tǒng
[ㄍㄨㄣˇ ㄊㄨㄥˇ]
CỔN ĐỒNG
1.
con lăn
2.
xylanh (bộ phận máy)
3.
trống
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
滾
gǔn
sôi
話筒
huàtǒng
microphone
筒
tǒng
ống
搖滾
yáogǔn
nhạc rock 'n' roll
滾動
gǔndòng
lăn
連滾帶爬
liángǔndàipá
lăn lộn bò trườn
手電筒
shǒudiàntǒng
đèn pin
打滾
dǎgǔn
lăn lộn
逐字解
Từng chữ trong từ
滾
cổn, củn
quay, lăn, xoay
筒
đồng, thúng
cây tre rỗng, ống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滚筒 nghĩa là gì? · Kaori Dict