- 1.sôi (chất lỏng)
- 2.nóng sôi
- 3.Cút đi!
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.Biến đi!
- 5.cút mẹ nó đi (thô tục)

例句Câu ví dụ
- 1
你這個畜牲,給我滾開!
nǐ zhège chùshēng, gěi wǒ gǔnkāi!
Con quỷ, mau ra khỏi đây!
- 2
紅紅的火苗,滾開的水,越煮越有滋味。
hóng hóng de huǒmiáo, gǔnkāi de shuǐ, yuè zhǔ yuè yǒu zīwèi。
Ngọn lửa đỏ rực, nước sôi rực rỡ, nấu càng lâu càng đậm đà
- 3
滾開!
gǔnkāi!
Đi đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!