學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漢簡
漢簡
giản thể:
汉简
Hàn
jiǎn
[ㄏㄢˋ ㄐㄧㄢˇ]
HÁN GIẢN
1.
thẻ tre dùng để ghi chép thời nhà Hán
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漢字
hànzì
chữ Hán
簡單
jiǎndān
đơn giản; không phức tạp
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
簡直
jiǎnzhí
thực sự; thật sự
簡歷
jiǎnlì
sơ yếu lý lịch (CV)
簡介
jiǎnjiè
tóm tắt
簡稱
jiǎnchēng
được viết tắt thành
簡短
jiǎnduǎn
ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
漢
hán
dân tộc Trung Hoa, tiếng Trung
簡
giản
đơn giản, ngắn gọn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
罕見
hǎnjiàn
hiếm
函件
hánjiàn
thư từ
漢奸
hànjiān
kẻ phản bội (Trung Quốc)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
漢簡 nghĩa là gì? · Kaori Dict