學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漸凍症
漸凍症
giản thể:
渐冻症
jiàn
dòng
zhèng
[ㄐㄧㄢˋ ㄉㄨㄥˋ ㄓㄥˋ]
TIỆM ĐÔNG CHỨNG
1.
bệnh teo cơ bên cạnh; ALS
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漸漸
jiànjiàn
dần dần
逐漸
zhújiàn
dần dần
凍
dòng
đóng băng
症狀
zhèngzhuàng
triệu chứng (của bệnh)
癌症
áizhèng
ung thư
冷凍
lěngdòng
đông lạnh (thực phẩm,...)
病症
bìngzhèng
bệnh
後遺症
hòuyízhèng
ảnh hưởng còn sót lại
逐字解
Từng chữ trong từ
漸
tiệm, tiêm
dần dần
凍
đông
đông đá
症
chứng, trưng
bệnh tật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
漸凍症 nghĩa là gì? · Kaori Dict