同字詞Từ cùng gốc chữ
- 漱súc miệng bằng nước
- 洗漱rửa mặt và súc miệng
- 漱口súc miệng; súc họng
- 漱洗súc miệng và rửa mặt
- 漱流súc miệng bằng nước sông
- 梁漱溟Liang Shuming (1893-1988), triết gia hiện đại và giảng viên trong truyền thống tân Nho giáo
- 漱口水nước súc miệng
- 夏目漱石Natsume Sōseki (1867-1916), một trong những tiểu thuyết gia hiện đại đầu tiên của Nhật Bản
